dự trữ

dự trữ

Gia đình tôi dự trữ gạo và nước uống trong kho.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chuẩn bị, tích trữ trước một số lượng vật chất (như lương thực, hàng hóa, tiền bạc) để sử dụng khi cần thiết trong tương lai. Hành động này thường mang tính chủ động, kế hoạch để đối phó với những tình huống có thể xảy ra như thiếu hụt, khủng hoảng.
    • Để dành, cất giữ một phần không sử dụng ngay nhằm mục đích sử dụng sau này hoặc cho mục đích đặc biệt.
  2. Danh từ:

    • Phần vật chất (lương thực, nguyên liệu, tiền bạc...) đã được tích trữ sẵn để dùng khi cần.
    • Lượng hàng hóa, vật được giữ lại trong kho hoặc quỹ để đảm bảo cho hoạt động liên tục hoặc ứng phó với biến động.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chính phủ khuyến khích người dân dự trữ lương thực trước mùa mưa bão. (Hành động tích trữ chủ động.)
    • Công ty đang dự trữ một lượng lớn nguyên liệu để sản xuất cho quý sau. (Hành động chuẩn bị, tích lũy kế hoạch.)
  • Danh từ:

    • Kho dự trữ quốc gia luôn được giữ đầy đủ lương thực. (Chỉ nơi chứa hoặc lượng hàng được tích trữ.)
    • Nhờ có dự trữ ngoại tệ, nền kinh tế đã vượt qua cơn khủng hoảng. (Chỉ phần tài sản đã được tích lũy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dự trữ chiến lược": Lượng vật , nguyên liệu quan trọng được một quốc gia tích trữ với quy mô lớn nhằm đảm bảo an ninh năng lượng, lương thực, hoặc phục vụ cho các mục tiêu chiến lược lâu dài.

    • Việc xây dựng kho xăng dầu dự trữ chiến lược cần thiết cho an ninh quốc gia.
  • "Dự trữ ngoại hối": Lượng ngoại tệ (như đô la Mỹ, euro) vàng ngân hàng trung ương của một quốc gia nắm giữ để can thiệp thị trường, bảo đảm khả năng thanh toán quốc tế.

    • Dự trữ ngoại hối của nước ta đangmức cao kỷ lục.
Biến thể từ gần giống
  • Dự phòng (động từ/danh từ): Nhấn mạnh việc chuẩn bị sẵn để ứng phó cụ thể với một rủi ro, sự cố bất ngờ. "Dự trữ" thiên về tích lũy số lượng, còn "dự phòng" thiên về chuẩn bị phương án.

    • Mang theo thuốc men để dự phòng khi đi du lịch.
  • Tích trữ (động từ): Gần nghĩa với "dự trữ" nhưng thường hàm ý tích lũy số lượng lớn, có thể với mục đích đầu cơ.

    • Không nên tích trữ hàng hóa để gây sốt giá.
  • Trữ (động từ): Từ ngắn gọn, thân mật hơn, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

    • Mẹ tôi thường trữ nước mắm trong chum lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Tích lũy: Thu thập giữ lại dần dần thành một lượng lớn (có thể dùng cho cả vật chất kiến thức, kinh nghiệm).
  • Để dành: Giữ lại không dùng đến ngay, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình.
  • Tồn kho (danh từ): Lượng hàng hóa còn lại trong kho, chờ tiêu thụ hoặc sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "dự trữ" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "dự trữ" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Tích cốc phòng , tích y phòng hàn" (Tích trữ lương thực phòng khi đói, tích trữ áo quần phòng khi rét): Thành ngữ Hán Việt khuyên nên sự "dự trữ", chuẩn bị từ trước cho những lúc khó khăn. thể hiện nhất tinh thần mục đích của việc "dự trữ".

Từ chứa "dự trữ"